弗留利的 Fúliúlì de · phất lưu lợi đích Hán Việt: phất lưu lợi đích · Pinyin: Fúliúlì de Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 留 (lưu) + 利 (lợi) + 的 (đích)PinyinFúliúlì deHán Việtphất lưu lợi đíchCấu tạo弗 + 留 + 利 + 的 · phất + lưu + lợi + đích nghĩa thành phần: phất + lưu + lợi + đích Nghĩa EngCihui Friulian