弗留利語 fú liú lì yǔ · phất lưu lợi ngữ Hán Việt: phất lưu lợi ngữ · Pinyin: fú liú lì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 留 (lưu) + 利 (lợi) + 語 (ngữ)Pinyinfú liú lì yǔHán Việtphất lưu lợi ngữCấu tạo弗 + 留 + 利 + 語 · phất + lưu + lợi + ngữ nghĩa thành phần: phất + lưu + lợi + ngữ Nghĩa EngCihui Friulian