弗萊堡大學 fú lái bǎo dà xué · phất lai bảo đại học Hán Việt: phất lai bảo đại học · Pinyin: fú lái bǎo dà xué Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 萊 (lai) + 堡 (bảo) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinfú lái bǎo dà xuéHán Việtphất lai bảo đại họcCấu tạo弗 + 萊 + 堡 + 大 + 學 · phất + lai + bảo + đại + học nghĩa thành phần: phất + lai + bảo + đại + học