弗萊貝格 fú lái bèi gé · phất lai bối cách Hán Việt: phất lai bối cách · Pinyin: fú lái bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 萊 (lai) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyinfú lái bèi géHán Việtphất lai bối cáchCấu tạo弗 + 萊 + 貝 + 格 · phất + lai + bối + cách nghĩa thành phần: phất + lai + bối + cách