弗裡德裡剋 fú lǐ dé lǐ kè · phất lí đức lí khắc Hán Việt: phất lí đức lí khắc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 剋 (khắc)Pinyinfú lǐ dé lǐ kèHán Việtphất lí đức lí khắcCấu tạo弗 + 裡 + 德 + 裡 + 剋 · phất + lí + đức + lí + khắc nghĩa thành phần: phất + lí + đức + lí + khắc