弗賴拉辛 fú lài lā xīn · phất lại lạp tân Hán Việt: phất lại lạp tân · Pinyin: fú lài lā xīn Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 賴 (lại) + 拉 (lạp) + 辛 (tân)Pinyinfú lài lā xīnHán Việtphất lại lạp tânCấu tạo弗 + 賴 + 拉 + 辛 · phất + lại + lạp + tân nghĩa thành phần: phất + lại + lạp + tân