弗里兹莱纳 fú lǐ zī lái nà·phất lí tư lai nạp Hán Việt: phất lí tư lai nạp · Pinyin: fú lǐ zī lái nà Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茲 (tư) + 萊 (lai) + 納 (nạp)Pinyinfú lǐ zī lái nàHán Việtphất lí tư lai nạpTừ loạidanhCấu tạo弗 + 裡 + 茲 + 萊 + 納 · phất + lí + tư + lai + nạp nghĩa thành phần: phất + lí + tư + lai + nạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Fritz ReinerĐứcHandedict Fritz Reiner (Eig, Pers, 1888 - 1963) Từ liên quan Gần nghĩa弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里斯兰 · 弗里德贝格 · 弗里德里克 · 弗里曼戴森 · 弗里茨哈伯 · 弗里茨鲍尔