弗里德贝格

fú lǐ dé bèi géphất lí đức bối cách

Hán Việt: phất lí đức bối cách · Pinyin: fú lǐ dé bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 貝 (bối) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedberg

Đức

  • Handedict Friedberg (Hessen, Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里斯兰 · 弗里兹莱纳 · 弗里德里克 · 弗里曼戴森 · 弗里茨哈伯 · 弗里茨鲍尔