弗里茨哈伯 fú lǐ cí hā bó·phất lí tì cáp bá Hán Việt: phất lí tì cáp bá · Pinyin: fú lǐ cí hā bó Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 哈 (cáp) + 伯 (bá)Pinyinfú lǐ cí hā bóHán Việtphất lí tì cáp báTừ loạidanhCấu tạo弗 + 裡 + 茨 + 哈 + 伯 · phất + lí + tì + cáp + bá nghĩa thành phần: phất + lí + tì + cáp + bá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Fritz HaberĐứcHandedict Fritz Haber (Eig, Pers, 1868 - 1934) Từ liên quan Gần nghĩa弗里得里希 · 弗里德里希 · 哈伯玛斯 · 弗里斯兰 · 哈伯太空望远镜 · 哈伯特顶点 · 弗里兹莱纳 · 弗里德贝格