弗雷斯諾 fú léi sī nuò · phất lôi tư nặc Hán Việt: phất lôi tư nặc · Pinyin: fú léi sī nuò Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 斯 (tư) + 諾 (nặc)Pinyinfú léi sī nuòHán Việtphất lôi tư nặcCấu tạo弗 + 雷 + 斯 + 諾 · phất + lôi + tư + nặc nghĩa thành phần: phất + lôi + tư + nặc