弗魯蒂根 fú lǔ dì gēn · phất lỗ đế căn Hán Việt: phất lỗ đế căn · Pinyin: fú lǔ dì gēn Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 魯 (lỗ) + 蒂 (đế) + 根 (căn)Pinyinfú lǔ dì gēnHán Việtphất lỗ đế cănCấu tạo弗 + 魯 + 蒂 + 根 · phất + lỗ + đế + căn nghĩa thành phần: phất + lỗ + đế + căn