弘毅寬厚

hóng yì kuān hòu hoằng nghị khoan hậu

Hán Việt: hoằng nghị khoan hậu · Pinyin: hóng yì kuān hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (nghị) + (khoan) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弘毅:意志坚强,志向远大。志向远大而待人宽大厚道。
  • Tân Hoa Tự Điển 弘毅意志坚强,志向远大。志向远大而待人宽大厚道。