弘濟時艱

hóng jì shí jiān hoằng tể thì gian

Hán Việt: hoằng tể thì gian · Pinyin: hóng jì shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (tể) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弘:大;济:接济。对当时出现的困难进行大力援救和资助。

Eng

  • Cihui 弘濟時艱 óngjìshíjiān f.e. extensive relief of current difficulty