弘誓大願

hóng shì dà yuàn hoằng thệ đại nguyện

Hán Việt: hoằng thệ đại nguyện · Pinyin: hóng shì dà yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (thệ) + (đại) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弘:大。指发大誓,许大愿。形容有很大的决心和愿望。

Eng

  • Cihui 弘誓大願 óngshìdàyuàn f.e. great determination and aspiration