弛缓的 thỉ hoãn đích Hán Việt: thỉ hoãn đích Tổng quan (y học) thuốc làm bắp thịt bớt căng, thuốc xổ Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 緩 (hoãn) + 的 (đích)Hán Việtthỉ hoãn đíchTừ loạitínhCấu tạo弛 + 緩 + 的 · thỉ + hoãn + đích nghĩa thành phần: thỉ + hoãn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giãnMainlandKaggle Zh-Vi anetic Từ liên quan Gần nghĩa弛缓剂 · 弛缓药 · 弛缓 · 弛缓素 · 弛缓不能