弜頭虎子 jiàng tóu hǔ zi Pinyin: jiàng tóu hǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 弜 + 頭 (đầu) + 虎 (hổ) + 子 (tử)Pinyinjiàng tóu hǔ ziCấu tạo弜 + 頭 + 虎 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代西南少数民族板榡蛮的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代西南少数民族板榡蛮的别称。