弟子孩儿 dì zǐ hái ér·đệ tử hài nhi Hán Việt: đệ tử hài nhi · Pinyin: dì zǐ hái ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 骂人话。即娼妓所生的孩子。 Cấu tạo: 弟 (đệ) + 子 (tử) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Pinyindì zǐ hái érHán Việtđệ tử hài nhiCấu tạo弟 + 子 + 孩 + 兒 · đệ + tử + hài + nhi nghĩa thành phần: đệ + tử + hài + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.骂人话。娼妓生的孩儿。 Từ liên quan Gần nghĩa弟子十德 · 孩兒呀 · 弟子位 · 弟子品 · 弟子死復生經 · 孩儿见识 · 弟子孩兒 · 弟子都养