弟子孩兒 dì zǐ hái ér · đệ tử hài nhi Hán Việt: đệ tử hài nhi · Pinyin: dì zǐ hái ér Tổng quan Cấu tạo: 弟 (đệ) + 子 (tử) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Pinyindì zǐ hái érHán Việtđệ tử hài nhiCấu tạo弟 + 子 + 孩 + 兒 · đệ + tử + hài + nhi nghĩa thành phần: đệ + tử + hài + nhi