張三呂四

zhāng sān lǚ sì trương tam lữ tứ

Hán Việt: trương tam lữ tứ · Pinyin: zhāng sān lǚ sì

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (tam) + (lữ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指某人或某些人