张九成居士 trương cửu thành cư sĩ Hán Việt: trương cửu thành cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 张 (trương) + 九 (cửu) + 成 (thành) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việttrương cửu thành cư sĩCấu tạo张 + 九 + 成 + 居 + 士 · trương + cửu + thành + cư + sĩ nghĩa thành phần: trương + cửu + thành + cư + sĩ