張力障礙 trương lực chướng ngại Hán Việt: trương lực chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việttrương lực chướng ngạiCấu tạo張 + 力 + 障 + 礙 · trương + lực + chướng + ngại nghĩa thành phần: trương + lực + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dystonia