張口便說 trương khẩu tiện thuyết Hán Việt: trương khẩu tiện thuyết Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 口 (khẩu) + 便 (tiện) + 說 (thuyết)Hán Việttrương khẩu tiện thuyếtCấu tạo張 + 口 + 便 + 說 · trương + khẩu + tiện + thuyết nghĩa thành phần: trương + khẩu + tiện + thuyết Nghĩa EngCihui 張口便說 hāngkǒu biàn shuō v.p. talk carelessly; talk out of place