張口傾聽

trương khẩu khuynh thính

Hán Việt: trương khẩu khuynh thính

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (khẩu) + (khuynh) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 張口傾聽 hāngkǒuqīngtīng f.e. listen open-mouthed