張脣植髭
trương thần thực tì
Hán Việt: trương thần thực tì · Pinyin: zhāng chún zhí zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指唇吻开合。形容滔滔不绝地论列是非的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓唇吻开合。形容滔滔不绝地论列是非的样子。
Hán Việt: trương thần thực tì · Pinyin: zhāng chún zhí zī