張嘴撟舌

zhāng zuǐ jiǎo shé trương chủy kiệu thiệt

Hán Việt: trương chủy kiệu thiệt · Pinyin: zhāng zuǐ jiǎo shé

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (chủy) + (kiệu) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹张口结舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹张口结舌。