張堪折轅 zhāng kān zhé yuán · trương kham chiết viên Hán Việt: trương kham chiết viên · Pinyin: zhāng kān zhé yuán Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 堪 (kham) + 折 (chiết) + 轅 (viên)Pinyinzhāng kān zhé yuánHán Việttrương kham chiết viênCấu tạo張 + 堪 + 折 + 轅 · trương + kham + chiết + viên nghĩa thành phần: trương + kham + chiết + viên