張大其辭

zhāng dà qí cí trương đại kì từ

Hán Việt: trương đại kì từ · Pinyin: zhāng dà qí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (đại) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把原来的事情夸大。形容言过其实。同“张大其词”。
  • Tân Hoa Tự Điển 把原来的事情夸大。形容言过其实。同张大其词”。