张大口地 trương đại khẩu địa Hán Việt: trương đại khẩu địa Tổng quan ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 口 (khẩu) + 地 (địa)Hán Việttrương đại khẩu địaTừ loạitrạngCấu tạo張 + 大 + 口 + 地 · trương + đại + khẩu + địa nghĩa thành phần: trương + đại + khẩu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngápMainlandKaggle Zh-Vi yawningly Từ liên quan Gần nghĩa张大其事 · 张大千 · 张大其词 · 张大其辞 · 张大口的 · 张大庆 · 张大其词/辞