張大口地 trương đại khẩu địa Hán Việt: trương đại khẩu địa Tổng quan ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 口 (khẩu) + 地 (địa)Hán Việttrương đại khẩu địaCấu tạo張 + 大 + 口 + 地 · trương + đại + khẩu + địa nghĩa thành phần: trương + đại + khẩu + địa Nghĩa ViệtCihui ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ