張頭探腦

zhāng tóu tàn nǎo trương đầu tham não

Hán Việt: trương đầu tham não · Pinyin: zhāng tóu tàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (đầu) + (tham) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓张望窥探。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓张望窥探。