張帆而行 trương phàm nhi hành Hán Việt: trương phàm nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 帆 (phàm) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việttrương phàm nhi hànhCấu tạo張 + 帆 + 而 + 行 · trương + phàm + nhi + hành nghĩa thành phần: trương + phàm + nhi + hành Nghĩa EngCihui sail