張弓滿月 trương cung mãn nguyệt Hán Việt: trương cung mãn nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 弓 (cung) + 滿 (mãn) + 月 (nguyệt)Hán Việttrương cung mãn nguyệtCấu tạo張 + 弓 + 滿 + 月 · trương + cung + mãn + nguyệt nghĩa thành phần: trương + cung + mãn + nguyệt Nghĩa EngCihui 張弓滿月 hānggōngmǎnyuè f.e. draw the bow to its full extent