張弛性的 trương thỉ tính đích Hán Việt: trương thỉ tính đích Tổng quan từng cơn, (y học) sốt từng cơn Cấu tạo: 張 (trương) + 弛 (thỉ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttrương thỉ tính đíchCấu tạo張 + 弛 + 性 + 的 · trương + thỉ + tính + đích nghĩa thành phần: trương + thỉ + tính + đích Nghĩa ViệtCihui từng cơn, (y học) sốt từng cơn