張惶失措

zhāng huáng shī cuò trương hoàng thất thố

Hán Việt: trương hoàng thất thố · Pinyin: zhāng huáng shī cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hoàng) + (thất) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊慌得不知怎么办才好
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"张皇失措"。
  • Tân Hoa Tự Điển 慌乱失常,不知所措。同张皇失措”。