張揚其事 zhāng yáng qí shì · trương dương kì sự Hán Việt: trương dương kì sự · Pinyin: zhāng yáng qí shì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 揚 (dương) + 其 (kì) + 事 (sự)Pinyinzhāng yáng qí shìHán Việttrương dương kì sựCấu tạo張 + 揚 + 其 + 事 · trương + dương + kì + sự nghĩa thành phần: trương + dương + kì + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张扬:宣扬。把事情加以宣扬。