張揚出去 trương dương xuất khứ Hán Việt: trương dương xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 揚 (dương) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việttrương dương xuất khứCấu tạo張 + 揚 + 出 + 去 · trương + dương + xuất + khứ nghĩa thành phần: trương + dương + xuất + khứ Nghĩa EngCihui noise abroad