張揚出來

trương dương xuất lai

Hán Việt: trương dương xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (dương) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 張揚出來 hāngyáng chūlai r.v. make widely known