張掛起來 trương quải khởi lai Hán Việt: trương quải khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 掛 (quải) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrương quải khởi laiCấu tạo張 + 掛 + 起 + 來 · trương + quải + khởi + lai nghĩa thành phần: trương + quải + khởi + lai Nghĩa EngCihui 張掛起來 hāngguà qǐlai r.v. hang up