張敞畫眉

zhāng chǎng huà méi trương sưởng họa mi

Hán Việt: trương sưởng họa mi · Pinyin: zhāng chǎng huà méi

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (sưởng) + (họa) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张敞:汉时平阳人,宣帝时为京兆尹。张敞替妻子画眉毛。旧时比喻夫妻感情好。
  • Tân Hoa Tự Điển 张敞汉时平阳人,宣帝时为京兆尹。张敞替妻子画眉毛。旧时比喻夫妻感情好。

Eng

  • Cihui 張敞畫眉 hāngchǎnghuàméi f.e. marital bliss