张斌

zhāng bīntrương bân

Hán Việt: trương bân · Pinyin: zhāng bīn

Tổng quan

Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV

Cấu tạo: 張 (trương) + 斌 (bân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trương Bân

Từ liên quan

Gần nghĩa

张三 · 张丹 · 张仪 · 张力 · 张勋 · 张北 · 张华 · 张口