張本繼末 zhāng běn jì mò · trương bổn kế mạt Hán Việt: trương bổn kế mạt · Pinyin: zhāng běn jì mò Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 本 (bổn) + 繼 (kế) + 末 (mạt)Pinyinzhāng běn jì mòHán Việttrương bổn kế mạtCấu tạo張 + 本 + 繼 + 末 · trương + bổn + kế + mạt nghĩa thành phần: trương + bổn + kế + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把事情的本末说明白。