張機設阱
trương ki thiết tịnh
Hán Việt: trương ki thiết tịnh · Pinyin: zhāng jī shè jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张机:设机关;阱:陷坑。暗设机关,布置陷阱,捕捉敌人。也形容故意陷害对方。
Hán Việt: trương ki thiết tịnh · Pinyin: zhāng jī shè jǐng