張牙切齒

zhāng yá qiè chǐ trương nha thiết xỉ

Hán Việt: trương nha thiết xỉ · Pinyin: zhāng yá qiè chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (nha) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切齿:咬紧牙齿,表示痛恨。形容极端仇视或痛恨。也形容把某种情绪或感觉竭力抑制住。