張牙露齒

trương nha lộ xỉ

Hán Việt: trương nha lộ xỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (nha) + (lộ) + (xỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 張牙露齒 hāngyálùchǐ f.e. show one's teeth