張甲李乙

zhāng jiǎ lǐ yǐ trương giáp lí ất

Hán Việt: trương giáp lí ất · Pinyin: zhāng jiǎ lǐ yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (giáp) + (lí) + (ất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言张三李四。