張皇失錯

zhāng huáng shī cuò trương hoàng thất thác

Hán Việt: trương hoàng thất thác · Pinyin: zhāng huáng shī cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hoàng) + (thất) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张皇:慌张。惊慌得不知怎么办才好