張皇幽眇

zhāng huáng yōu miǎo trương hoàng u miễu

Hán Việt: trương hoàng u miễu · Pinyin: zhāng huáng yōu miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hoàng) + (u) + (miễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇:大,显。指阐发、张扬思想或著述中的深妙精微之处。