張筵設戲
trương diên thiết hí
Hán Việt: trương diên thiết hí · Pinyin: zhāng yán shè xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张筵:摆酒席。喝酒看戏曲。形容大摆排场,铺张浪费。
Hán Việt: trương diên thiết hí · Pinyin: zhāng yán shè xì