張紅燃爆

zhāng hóng rán bào trương hồng nhiên bạo

Hán Việt: trương hồng nhiên bạo · Pinyin: zhāng hóng rán bào

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hồng) + (nhiên) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张:张贴。张贴红对联或喜报,燃放爆竹。形容节日或逢喜事时喜庆的样子。