張羅人才 trương la nhân tài Hán Việt: trương la nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 羅 (la) + 人 (nhân) + 才 (tài)Hán Việttrương la nhân tàiCấu tạo張 + 羅 + 人 + 才 · trương + la + nhân + tài nghĩa thành phần: trương + la + nhân + tài Nghĩa EngCihui 張羅人才 hāngluó réncái v.o. 1. net talent 2. set a snare for talent