張舌騙口

zhāng shé piàn kǒu trương thiệt phiến khẩu

Hán Việt: trương thiệt phiến khẩu · Pinyin: zhāng shé piàn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thiệt) + (phiến) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖弄口舌,顛倒是非。